Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
仁心 (じんしん) — lòng nhân từ; loài người
NHÂN TÂM
仁心
lòng nhân từ
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim
心配 しんぱい
lo âu; lo lắng
外心 がいしん
tâm ngoài; ngoại tâm
全心 ぜんしん
một có toàn bộ trái tim
安心 「あんしん」「あんじん」
sự yên tâm; sự an tâm; yên tâm; an tâm