Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
慈悲心 (じひしん) — lòng nhân từ, lòng nhân đức, lòng từ thiện, tính rộng lượng
TỪ BI TÂM
慈悲心
lòng nhân từ, lòng nhân đức, lòng từ thiện.
慈悲心鳥 じひしんちょう
chim chèo chẹo Hodgson
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim
悲しい かなしい
buồn
心悲しい うらがなしい
buồn bã, thê lương, sầu muộn, sầu thảm
悲しい歌 かなしいうた
bài hát buồn