好意 (こうい) — hữu ý; cảm tình; sự ưu ái; thiện ý; thiện chí; lòng tốt
好意
HẢO Ý
こ う い
JLPTN1
Hữu ý; cảm tình; sự ưu ái; thiện ý; thiện chí; lòng tốt
(
人
)
からの
好意
に
対
して
〜
で
返礼
したいと
思
う
Hy vọng có thể đáp lại bằng lòng tốt của ai đó bằng ~
Thịnh ý.
Ảnh minh họa


