Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
慈 (いつくしむ) — sự thương hại, sự thương xót
TỪ
慈
sự thương hại, sự thương xót
慈善 じぜん
sự từ thiện
慈善家 じぜんか
người yêu người, kẻ thương người; người nhân đức
慈善心 じぜんしん
lòng nhân từ; lòng nhân ái
慈善活動 じぜんかつどう
hoạt động từ thiện
慈善事業 じぜんじぎょう
nhân đức làm việc; xí nghiệp từ thiện