Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
暖かさ (あたたかさ) — sức nóng; độ ấm
NOÃN
暖かさ
sức nóng
さかさまごと
wrong order
まさかさまに
đâm đầu xuống, đâm đầu vào, hấp tấp, liều lĩnh, thiếu suy nghĩ
かんさつかん
người thanh tra, phó trưởng khu cảnh sát
まっさかさま
暖かい 「あたたかい」「あったかい」
đầm ấm