Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
慈しみ (いつくしみ) — sự yêu mến; tình yêu; tình thương
TỪ
慈しみ
sự yêu mến
慈しむ
hiền lành
無趣味 「むしゅみ」「ぶしゅみ」
thiếu vị giác hoặc thính; tối
楽しむ たのしむ
chơi
緑虫 みどりむし
trùng roi nước ngọt; tảo mắt; trùng mắt (Euglena)
歩行虫 「おさむし」「ごみむし」
bọ xít
苦しむ くるしむ
buồn phiền