憎しみ (にくしみ) — sự ghét; sự căm hờn
憎しみ
TĂNG
に く し み
に く し み
に く し み
JLPTN1
Sự ghét; sự căm hờn
極端
な
愛情
は
、
極端
な
憎
しみに
変
わる
。
Tình yêu cực đoan biến thành căm hờn kinh khủng.
Sự căm hờn
Thù hận
Ảnh minh họa

憎しみ (にくしみ) — sự ghét; sự căm hờn
TĂNG
