憤懣 (ふんまん) — sự tức giận, sự giận dữ
憤懣
PHẪN
ふ ん ま ん
Sự tức giận, sự giận dữ
Sự phẫn uất, sự oán giận, sự phật ý, sự bực bội
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 憤懣
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 憤懣する/ふんまんする |
| Quá khứ (た) | 憤懣した |
| Phủ định (未然) | 憤懣しない |
| Lịch sự (丁寧) | 憤懣します |
| te (て) | 憤懣して |
| Khả năng (可能) | 憤懣できる |
| Thụ động (受身) | 憤懣される |
| Sai khiến (使役) | 憤懣させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 憤懣させられる |
| Điều kiện (条件) | 憤懣すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 憤懣しろ |
| Ý chí (意向) | 憤懣しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 憤懣するな |

