Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鬱憤 (うっぷん) — phẫn uất; sự thù oán; sự giận dữ
ÚC PHẪN
鬱憤
phẫn uất
鬱憤晴らす うっぷんはらす
giải sầu
鬱憤を晴らす うっぷんをはらす
trút giận
鬱 うつ
trầm cảm
憂鬱 ゆううつ
buồn rầu; u sầu; chán nản
優鬱 ゆううつ
Ưu uất, ảm đạm