Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
怒気 (どき) — nộ khí; cơn giận dữ
NỘ KHÍ
怒気
nộ khí
気 「き」「げ」「ぎ」「け」
cách nghĩ; ý đồ; tâm tư; quan niệm
人気 「にんき」「ひとけ」「じんき」「ひとげ」
sự được đông đảo người yêu thích; sự được hâm mộ; phổ biến
気室 きしつ
(kỹ thuật) hộp không khí
元気 げんき
khoẻ; khoẻ mạnh; khoẻ khoắn
気分 きぶん
tâm tình; tâm tư; tinh thần