毛嫌い (けぎらい) — sự ghen ghét; sự ghét
毛嫌い
MAO HIỀM
け ぎ ら い
Sự ghen ghét; sự ghét
あの
人
を
毛嫌
いする
Ghen ghét với người ấy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 毛嫌い
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 毛嫌いする/けぎらいする |
| Quá khứ (た) | 毛嫌いした |
| Phủ định (未然) | 毛嫌いしない |
| Lịch sự (丁寧) | 毛嫌いします |
| te (て) | 毛嫌いして |
| Khả năng (可能) | 毛嫌いできる |
| Thụ động (受身) | 毛嫌いされる |
| Sai khiến (使役) | 毛嫌いさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 毛嫌いさせられる |
| Điều kiện (条件) | 毛嫌いすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 毛嫌いしろ |
| Ý chí (意向) | 毛嫌いしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 毛嫌いするな |

