Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
恵沢 (けいたく) — ban phúc; sự thương xót; làm phúc
HUỆ TRẠCH
恵沢
ban phúc
沢山 「たくさん」「だくさん」「さわやま」
đủ; nhiều
恵 「めぐみ」「けい」「え」
sự thông minh; trí tuệ
恵雨 けいう
cơn mưa được mong đợi
贅沢 ぜいたく
sự xa xỉ
贅沢屋 ぜいたくや
cửa hàng sang trọng, xa hoa