愛想 (あいそ あいそう) — tính hòa nhã, thân thiện, niềm nở, hòa đồng
愛想
ÁI TƯỞNG
あ い そ
JLPTN1
Tính hòa nhã, thân thiện, niềm nở, hòa đồng
愛想
のいい
店員
Nhân viên bán hàng lịch sự
Sự hiếu khách, chu đáo
Sự lịch sự, sự nhã nhặn
Ảnh minh họa

愛想 (あいそ あいそう) — tính hòa nhã, thân thiện, niềm nở, hòa đồng
ÁI TƯỞNG
