謝礼 (しゃれい) — lễ vật
謝礼
TẠ LỄ
しゃ れ い
Lễ vật
Lòng tạ ơn
Quà cảm tạ
Tạ lễ
Tiền cảm tạ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 謝礼
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 謝礼する/しゃれいする |
| Quá khứ (た) | 謝礼した |
| Phủ định (未然) | 謝礼しない |
| Lịch sự (丁寧) | 謝礼します |
| te (て) | 謝礼して |
| Khả năng (可能) | 謝礼できる |
| Thụ động (受身) | 謝礼される |
| Sai khiến (使役) | 謝礼させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 謝礼させられる |
| Điều kiện (条件) | 謝礼すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 謝礼しろ |
| Ý chí (意向) | 謝礼しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 謝礼するな |

