Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
駄賃 (だちん) — tiền thưởng; tiền hoa hồng; tiền thuê nhà hoặc thuê xe.
ĐÀ NHẪM
駄賃
tiền thưởng
駄賃付 だちんづけ
Người đi làm thuê mướn để lấy tiền
お駄賃 おだちん
chi phí vận chuyển của hàng hóa
行き掛けの駄賃 「いきがけのだちん」「ゆきがけのだちん」
tận dụng cơ hội để làm điều gì đó
無駄 むだ
sự vô ích; sự không có hiệu quả
無駄な むだな
hão, lãng phí