Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
賞金 (しょうきん) — tiền thưởng.
THƯỞNG KIM
賞金
tiền thưởng.
賞金王 しょうきんおう
kiếm được vua tiền giải thưởng
賞金を受ける しょうきんをうける
thắng giải.
賞金稼ぎ しょうきんかせぎ
lòng rộng rãi (khoan dung,(2) pothunter,người đi săn lòng rộng rãi (khoan dung,(1) pothunting,vật tặng,phần thưởng) đi săn,phần thưởng)
賞金を懸ける しょうきんをかける
treo thưởng
莫大な賞金 ばくだいなしょうきん
độc đắc.