利益 (りえき) — ích
利益
LỢI ÍCH
り え き
JLPTN3
Ích
Ích dụng
Ích lợi
利益
になるような
本
を
読
みなさい
。
Hãy đọc những cuốn sách bổ ích.
Lợi ích; lợi nhuận; lãi
Lời lãi
Sinh lợi
Tiền lãi
Tiền lời.
Ích
Ích dụng
Ích lợi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 利益
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 利益する/りえきする |
| Quá khứ (た) | 利益した |
| Phủ định (未然) | 利益しない |
| Lịch sự (丁寧) | 利益します |
| te (て) | 利益して |
| Khả năng (可能) | 利益できる |
| Thụ động (受身) | 利益される |
| Sai khiến (使役) | 利益させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 利益させられる |
| Điều kiện (条件) | 利益すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 利益しろ |
| Ý chí (意向) | 利益しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 利益するな |

