利得 (りとく) — lợi nhuận; sự được lợi
利得
LỢI ĐẮC
り と く
Lợi nhuận; sự được lợi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 利得
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 利得する/りとくする |
| Quá khứ (た) | 利得した |
| Phủ định (未然) | 利得しない |
| Lịch sự (丁寧) | 利得します |
| te (て) | 利得して |
| Khả năng (可能) | 利得できる |
| Thụ động (受身) | 利得される |
| Sai khiến (使役) | 利得させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 利得させられる |
| Điều kiện (条件) | 利得すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 利得しろ |
| Ý chí (意向) | 利得しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 利得するな |

