Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
冥利 (みょうり) — providence; may mắn; sự chiếu cố; lợi thế
MINH LỢI
冥利
providence
冥利に尽きる みょうりにつきる
không có gì hạnh phúc sung sướng hơn
冥利が尽きる みょうりがつきる
mất đi sự may mắn, ân huệ
女冥利 おんなみょうり
niềm vui khi được sinh ra làm phụ nữ
役者冥利 やくしゃみょうり
Niềm hạnh phúc (may mắn) khi được làm diễn viên; cảm thấy may mắn vì được làm diễn viên
男冥利 おとこみょうり
vận may tốt để đã được mang giống đực