効 (こう かい) — hiệu lực; lợi ích; hiệu quả; hiệu ứng; kết quả; thành công
効
HIỆU
こ う
Hiệu lực; lợi ích; hiệu quả; hiệu ứng; kết quả; thành công
効果的
な
授業
や
学級運営
を
行
う
Tổ chức quản lý lớp học và các giờ học có hiệu quả
Ảnh minh họa

効 (こう かい) — hiệu lực; lợi ích; hiệu quả; hiệu ứng; kết quả; thành công
HIỆU
