効果 (こうか) — có hiệu quả; có tác dụng
効果
HIỆU QUẢ
こ う か
JLPTN3
Có hiệu quả; có tác dụng
効果的
な
授業
や
学級運営
を
行
う
Tổ chức quản lý lớp học và các giờ học có hiệu quả
Hiệu quả; kết quả
〜
の
心理的
な
効果
Hiệu quả về mặt tâm lý học
Hữu hiệu.
Hiệu quả
Ảnh minh họa


