始末 (しまつ) — đầu cuối; nguy hiểm.
始末
THỦY MẠT
し ま つ
JLPTN1
Đầu cuối; nguy hiểm.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 始末
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 始末する/しまつする |
| Quá khứ (た) | 始末した |
| Phủ định (未然) | 始末しない |
| Lịch sự (丁寧) | 始末します |
| te (て) | 始末して |
| Khả năng (可能) | 始末できる |
| Thụ động (受身) | 始末される |
| Sai khiến (使役) | 始末させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 始末させられる |
| Điều kiện (条件) | 始末すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 始末しろ |
| Ý chí (意向) | 始末しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 始末するな |

