確定 (かくてい) — 確定価格:giá cố định
確定
XÁC ĐỊNH
か く て い
JLPTN1
確定価格:giá cố định
Xác định.
Sự xác định
選挙
の
最終結果
の
確定
が
遅
れる
Sự xác định kết quả cuối cùng của đợt bầu cử bị chậm trễ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 確定
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 確定する/かくていする |
| Quá khứ (た) | 確定した |
| Phủ định (未然) | 確定しない |
| Lịch sự (丁寧) | 確定します |
| te (て) | 確定して |
| Khả năng (可能) | 確定できる |
| Thụ động (受身) | 確定される |
| Sai khiến (使役) | 確定させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 確定させられる |
| Điều kiện (条件) | 確定すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 確定しろ |
| Ý chí (意向) | 確定しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 確定するな |

