判定 (はんてい) — sự phán đoán; sự phân định.
判定
PHÁN ĐỊNH
は ん て い
JLPTN1
Sự phán đoán; sự phân định.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 判定
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 判定する/はんていする |
| Quá khứ (た) | 判定した |
| Phủ định (未然) | 判定しない |
| Lịch sự (丁寧) | 判定します |
| te (て) | 判定して |
| Khả năng (可能) | 判定できる |
| Thụ động (受身) | 判定される |
| Sai khiến (使役) | 判定させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 判定させられる |
| Điều kiện (条件) | 判定すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 判定しろ |
| Ý chí (意向) | 判定しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 判定するな |

