裁断 (さいだん) — cắt (vải, giấy)
裁断
TÀI ĐOẠN
さ い だ ん
Cắt (vải, giấy)
Sự phán xét, phán quyết; sự đánh giá là tốt hay xấu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 裁断
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 裁断する/さいだんする |
| Quá khứ (た) | 裁断した |
| Phủ định (未然) | 裁断しない |
| Lịch sự (丁寧) | 裁断します |
| te (て) | 裁断して |
| Khả năng (可能) | 裁断できる |
| Thụ động (受身) | 裁断される |
| Sai khiến (使役) | 裁断させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 裁断させられる |
| Điều kiện (条件) | 裁断すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 裁断しろ |
| Ý chí (意向) | 裁断しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 裁断するな |

