結論 (けつろん) — kết luận; sự kết luận
結論
KẾT LUẬN
け つ ろ ん
け つ ろ ん
JLPTN3
Kết luận; sự kết luận
異論
の
残
る
結論
Kết luận vẫn đang còn gây tranh cãi
Kết luận
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 結論
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 結論する/けつろんする |
| Quá khứ (た) | 結論した |
| Phủ định (未然) | 結論しない |
| Lịch sự (丁寧) | 結論します |
| te (て) | 結論して |
| Khả năng (可能) | 結論できる |
| Thụ động (受身) | 結論される |
| Sai khiến (使役) | 結論させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 結論させられる |
| Điều kiện (条件) | 結論すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 結論しろ |
| Ý chí (意向) | 結論しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 結論するな |

