締結 (ていけつ) — kết luận; hợp đồng
締結
ĐẾ KẾT
て い け つ
Kết luận; hợp đồng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 締結
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 締結する/ていけつする |
| Quá khứ (た) | 締結した |
| Phủ định (未然) | 締結しない |
| Lịch sự (丁寧) | 締結します |
| te (て) | 締結して |
| Khả năng (可能) | 締結できる |
| Thụ động (受身) | 締結される |
| Sai khiến (使役) | 締結させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 締結させられる |
| Điều kiện (条件) | 締結すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 締結しろ |
| Ý chí (意向) | 締結しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 締結するな |

