契約 (けいやく) — giao kèo
契約
KHẾ ƯỚC
け い や く
JLPTN3
Giao kèo
Hợp đồng; khế ước
Hợp đồng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 契約
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 契約する/けいやくする |
| Quá khứ (た) | 契約した |
| Phủ định (未然) | 契約しない |
| Lịch sự (丁寧) | 契約します |
| te (て) | 契約して |
| Khả năng (可能) | 契約できる |
| Thụ động (受身) | 契約される |
| Sai khiến (使役) | 契約させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 契約させられる |
| Điều kiện (条件) | 契約すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 契約しろ |
| Ý chí (意向) | 契約しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 契約するな |

