盟約 (めいやく) — lời thề; bằng chứng cho sự kết làm đồng minh; minh ước.
盟約
MINH ƯỚC
め い や く
Lời thề; bằng chứng cho sự kết làm đồng minh; minh ước.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 盟約
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 盟約する/めいやくする |
| Quá khứ (た) | 盟約した |
| Phủ định (未然) | 盟約しない |
| Lịch sự (丁寧) | 盟約します |
| te (て) | 盟約して |
| Khả năng (可能) | 盟約できる |
| Thụ động (受身) | 盟約される |
| Sai khiến (使役) | 盟約させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 盟約させられる |
| Điều kiện (条件) | 盟約すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 盟約しろ |
| Ý chí (意向) | 盟約しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 盟約するな |

