Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
契り (ちぎり) — ước định; lời thề; hứa hẹn; số mệnh; nhân duyên
KHẾ
契り
ước định
二世の契り にせのちぎり
lời thề ước khi kết hôn.
契約 けいやく
giao kèo
契約する けいやくする
làm khế ước, làm hợp đồng, cam kết
契約日 けいやくび
ngày ký kết hợp đồng.
契約者 けいやくしゃ
người ký kết hợp đồng; bên ký kết hợp đồng