納得 (なっとく) — thuyết phục; chấp nhận; hiểu
納得
NẠP ĐẮC
な っ と く
JLPTN3
Thuyết phục; chấp nhận; hiểu
納得
が
行
く
説明
を
聞
いて
納得
した
。
Nghe giải thích xong tôi thấy thuyết phục.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 納得
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 納得する/なっとくする |
| Quá khứ (た) | 納得した |
| Phủ định (未然) | 納得しない |
| Lịch sự (丁寧) | 納得します |
| te (て) | 納得して |
| Khả năng (可能) | 納得できる |
| Thụ động (受身) | 納得される |
| Sai khiến (使役) | 納得させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 納得させられる |
| Điều kiện (条件) | 納得すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 納得しろ |
| Ý chí (意向) | 納得しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 納得するな |

