会得 (えとく) — Hiểu; sự hiểu; sự nắm vững; sự nhận thức; sự đánh giá
会得
HỘI ĐẮC
え と く
え と く
Hiểu; sự hiểu; sự nắm vững; sự nhận thức; sự đánh giá
技術
を
会得
する
Nắm vững kỹ thuật
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 会得
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 会得する/えとくする |
| Quá khứ (た) | 会得した |
| Phủ định (未然) | 会得しない |
| Lịch sự (丁寧) | 会得します |
| te (て) | 会得して |
| Khả năng (可能) | 会得できる |
| Thụ động (受身) | 会得される |
| Sai khiến (使役) | 会得させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 会得させられる |
| Điều kiện (条件) | 会得すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 会得しろ |
| Ý chí (意向) | 会得しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 会得するな |

