賞味 (しょうみ) — thưởng thức; thưởng thức nhiệt tình; sự đánh giá
賞味
THƯỞNG VỊ
しょ う み
Thưởng thức; thưởng thức nhiệt tình; sự đánh giá
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 賞味
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 賞味する/しょうみする |
| Quá khứ (た) | 賞味した |
| Phủ định (未然) | 賞味しない |
| Lịch sự (丁寧) | 賞味します |
| te (て) | 賞味して |
| Khả năng (可能) | 賞味できる |
| Thụ động (受身) | 賞味される |
| Sai khiến (使役) | 賞味させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 賞味させられる |
| Điều kiện (条件) | 賞味すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 賞味しろ |
| Ý chí (意向) | 賞味しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 賞味するな |

