意味 (いみ) — ý nghĩa; nghĩa
意味
Ý VỊ
い み
JLPTN5
Ý nghĩa; nghĩa
この
言葉
の
意味
が
分
からない
Tôi không hiểu nghĩa của từ này
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 意味
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 意味する/いみする |
| Quá khứ (た) | 意味した |
| Phủ định (未然) | 意味しない |
| Lịch sự (丁寧) | 意味します |
| te (て) | 意味して |
| Khả năng (可能) | 意味できる |
| Thụ động (受身) | 意味される |
| Sai khiến (使役) | 意味させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 意味させられる |
| Điều kiện (条件) | 意味すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 意味しろ |
| Ý chí (意向) | 意味しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 意味するな |

