意図 (いと) — ý đồ; mục đích; ý định
意図
Ý ĐỒ
い と
JLPTN1
Ý đồ; mục đích; ý định
意図
を
隠
す
Che giấu ý đồ
Ý định
Ý đồ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 意図
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 意図する/いとする |
| Quá khứ (た) | 意図した |
| Phủ định (未然) | 意図しない |
| Lịch sự (丁寧) | 意図します |
| te (て) | 意図して |
| Khả năng (可能) | 意図できる |
| Thụ động (受身) | 意図される |
| Sai khiến (使役) | 意図させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 意図させられる |
| Điều kiện (条件) | 意図すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 意図しろ |
| Ý chí (意向) | 意図しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 意図するな |

