Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
目処 (めど) — mục tiêu; mục đích
MỤC XỨ
目処
mục tiêu
目処がつく めどがつく
có triển vọng
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目目 おめめ
mắt
処理 しょり
sự xử lý; sự giải quyết
前処理 「まえしょり」「ぜんしょり」
tiền xử lý