当て (あて) — mục tiêu; mục đích; điểm đến; sự hy vọng; sự trông đợi; sự kỳ vọng
当て
ĐƯƠNG
あ て
JLPTN1
Mục tiêu; mục đích; điểm đến; sự hy vọng; sự trông đợi; sự kỳ vọng
私
は
彼
の
援助
を
当
てにしていた
Tôi trông đợi vào sự giúp đỡ của anh ấy
充て; 宛て; 中て.
Ảnh minh họa


