Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
望み (のぞみ) — sự trông mong; nguyện vọng
VỌNG
望み
sự trông mong
望み見る のぞみみる
trông mong, dõi theo với hy vọng
望み通り のぞみどおり
đúng như mong muốn VD: 望みどおりの品が手に入る. Có được món hàng đúng như mong muốn
望み次第 のぞみしだい
đúng như mong muốn, đúng như ước nguyện
望み薄 のぞみうす
hy vọng mong manh
望みを抱く のぞみをだく
hoài vọng.