念願 (ねんがん) — tâm niệm; nguyện vọng; hy vọng.
念願
NIỆM NGUYỆN
ね ん が ん
ね ん が ん
Tâm niệm; nguyện vọng; hy vọng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 念願
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 念願する/ねんがんする |
| Quá khứ (た) | 念願した |
| Phủ định (未然) | 念願しない |
| Lịch sự (丁寧) | 念願します |
| te (て) | 念願して |
| Khả năng (可能) | 念願できる |
| Thụ động (受身) | 念願される |
| Sai khiến (使役) | 念願させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 念願させられる |
| Điều kiện (条件) | 念願すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 念願しろ |
| Ý chí (意向) | 念願しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 念願するな |

