残念 (ざんねん) — đáng tiếc; đáng thất vọng
残念
TÀN NIỆM
ざ ん ね ん
JLPTN4
Đáng tiếc; đáng thất vọng
あなたがもっと
長
く
滞在
できないのは
残念
だ
。
Đáng tiếc là bạn không thể ở lại đây lâu hơn
Sự đáng tiếc
君
が
パーティー
に
出席
できないとは
大変残念
だ
Thật sự đáng tiếc nếu bạn không dự tiệc
Ảnh minh họa


