気の毒 (きのどく) — đáng thương; bi thảm; không may
気の毒
KHÍ ĐỘC
き の ど く
き の ど く
JLPTN3
Đáng thương; bi thảm; không may
気
の
毒
に
思
う
Cảm thấy đáng thương
Rủi ro
Sự đáng thương; sự bi thảm; sự không may; đáng thương; bi thảm; không may; tội nghiệp
まあ
、
それはひどい
。
その
人
たちが
気
の
毒
だわ
Ừ, điều đó thật là khủng khiếp. Họ thật đáng thương (tội nghiệp)
Ảnh minh họa


