可哀相 (かわいそう) — đáng thương; tội; tội nghiệp
可哀相
KHẢ AI TƯƠNG
か わ い そ う
Đáng thương; tội; tội nghiệp
離婚後
、
彼女
はかわいそうな
状況
にあった
Sau vụ ly hôn, trông cô ấy thật tội nghiệp
Sự đáng thương; sự tội nghiệp.
Ảnh minh họa

可哀相 (かわいそう) — đáng thương; tội; tội nghiệp
KHẢ AI TƯƠNG
