相 (あい しょう そう すがた さが こもごも) — dáng; trạng thái
相
TƯƠNG
あ い
JLPTN1
Bạn đồng hành; đối tác; đối thủ
彼
は
旗鼓堂々
と
相手
と
勝負
した
。
Anh ấy đã đấu với đối thủ một cách đường đường chính chính.
(tiền tố) cùng nhau; cùng với
(tiền tố) lẫn nhau; qua lại
Ảnh minh họa


