Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
痛々しい (いたいたしい) — đau đớn,cảm động
THỐNG
痛々しい
đau đớn,cảm động
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
痛い いたい
đau; đau đớn
痛い目 いたいめ
đau đớn trải qua
手が痛い てがいたい
đau tay