不幸 (ふこう) — bất hạnh; không may mắn
不幸
BẤT HẠNH
ふ こ う
JLPTN3
Bất hạnh; không may mắn
不幸
な
結婚
は
、
全
ての
災難
のもと
。
Một cuộc hôn nhân không có hạnh phúc, hoàn toàn là thảm hoạ./ Hôn nhân bất hạnh là nguồn gốc thảm hoạ .
Nạn
Nguy khốn
Rủi
Số đen
Sự bất hạnh; sự không may
Trắc trở
Vô phúc
Xấu số.
Ảnh minh họa


