幸福 (こうふく) — hạnh phúc; sự sung sướng; sung sướng; niềm hạnh phúc
幸福
HẠNH PHÚC
こ う ふ く
JLPTN3
Hạnh phúc; sự sung sướng; sung sướng; niềm hạnh phúc
新
しい
年
にあなたとあなたの
愛
する
人々
にあらゆる
幸福
が
訪
れますように
Chúc cho bạn và những người bạn yêu thương sẽ hạnh phúc trong năm mới
Hạnh phúc; sung sướng
非常
に
幸福
で
Rất hạnh phúc (sung sướng)
Hên
May phúc.
Hạnh phúc
Ảnh minh họa


