惨め (みじめ) — đáng thương; đáng buồn
惨め
THẢM
み じ め
JLPTN2
Đáng thương; đáng buồn
彼
に
捨
てられてからの
彼女
は
惨
めだった
Cô ta thật đáng thương sau khi anh ta rời xa cô ấy
Sự đáng thương
自分
たちの
惨
めさを
外国人
の
目
に
触
れないようにする
Che giấu sự đáng thương của mình dưới con mắt của người nước ngoài
Ảnh minh họa


