切望 (せつぼう) — ước ao; mong muốn tha thiết
切望
THIẾT VỌNG
せ つ ぼ う
Ước ao; mong muốn tha thiết
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 切望
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 切望する/せつぼうする |
| Quá khứ (た) | 切望した |
| Phủ định (未然) | 切望しない |
| Lịch sự (丁寧) | 切望します |
| te (て) | 切望して |
| Khả năng (可能) | 切望できる |
| Thụ động (受身) | 切望される |
| Sai khiến (使役) | 切望させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 切望させられる |
| Điều kiện (条件) | 切望すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 切望しろ |
| Ý chí (意向) | 切望しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 切望するな |

