熱望 (ねつぼう) — sự ao ước; sự khao khát cháy bỏng
熱望
NHIỆT VỌNG
ね つ ぼ う
Sự ao ước; sự khao khát cháy bỏng
外側
の
列強
は
順応性
のある
同盟国
を
熱望
していた
Các thế lực bên ngoài ao ước có được những đồng minh tương ứng.
Sự khao khát cháy bỏng
Khát vọng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 熱望
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 熱望する/ねつぼうする |
| Quá khứ (た) | 熱望した |
| Phủ định (未然) | 熱望しない |
| Lịch sự (丁寧) | 熱望します |
| te (て) | 熱望して |
| Khả năng (可能) | 熱望できる |
| Thụ động (受身) | 熱望される |
| Sai khiến (使役) | 熱望させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 熱望させられる |
| Điều kiện (条件) | 熱望すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 熱望しろ |
| Ý chí (意向) | 熱望しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 熱望するな |

