欲望 (よくぼう) — dục vọng
欲望
DỤC VỌNG
よ く ぼ う
JLPTN1
Dục vọng
欲望
は
盲目
になり
、
精神
を
破壊
し
始
める
。
Dục vọng của tôi quá mù quáng, nó bắt đầu phá hủy tâm trí tôi.
Sự khát khao; sự ước muốn; lòng thèm muốn; lòng ham muốn
Ảnh minh họa


